air force research laboratory
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân: "air force research laboratory" là một danh từ riêng chỉ một phòng thí nghiệm quốc phòng trực thuộc Lực lượng Không quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm khám phá, phát triển và tích hợp các công nghệ chiến đấu cho lực lượng hàng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân đang phát triển các công nghệ tàng hình mới.)
- (Các nhà khoa học tại Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân làm việc trên các hệ thống hàng không vũ trụ tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be funded by the air force research laboratory": được tài trợ bởi Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân.
- This project is funded by the air force research laboratory. (Dự án này được tài trợ bởi Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân.)
"to collaborate with the air force research laboratory": hợp tác với Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân.
- Universities often collaborate with the air force research laboratory on defense projects. (Các trường đại học thường hợp tác với Phòng thí nghiệm Nghiên cứu của Lực lượng Không quân trong các dự án quốc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Air Force (n): Lực lượng Không quân.
- Research laboratory (n): phòng thí nghiệm nghiên cứu.
- Aerospace (adj): thuộc về hàng không vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Defense laboratory: phòng thí nghiệm quốc phòng.
- Military research center: trung tâm nghiên cứu quân sự.
Các cụm từ liên quan
- Air Force Research Laboratory (AFRL): tên viết tắt thường dùng của tổ chức này.
- Aerospace forces: lực lượng hàng không vũ trụ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và quân sự.